CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314311400287 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ocean Branch | 314311400246 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司海洋支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexing Branch | 314311400359 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司合兴支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaihai Branch | 314311400012 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司淮海支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Changdang Branch | 314311400166 | 江苏射阳农村商业银行长荡支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Baodun Branch | 314311400037 | 江苏射阳农村商业银行鲍墩分理处 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiwan Branch | 314311400463 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司海湾分理处 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjian Branch | 314311000202 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司黄尖支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 314311400131 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司大兴支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314311400326 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.