CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Huangshagang Branch314311400220江苏射阳农村商业银行黄沙港支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Hede Branch314311400254江苏射阳农村商业银行合德支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Nanyang Branch314311003400江苏射阳农村商业银行南洋支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Tsinghua Park Branch314311400342江苏射阳农村商业银行清华园支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Qianqiu Branch314311400045江苏射阳农村商业银行千秋支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Linnong Branch314311400262江苏射阳农村商业银行临农分理处
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Panwan Branch314311400174江苏射阳农村商业银行盘湾支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Clearing Center314311400004江苏射阳农村商业银行清算中心
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Tongyang Branch314311400053江苏射阳农村商业银行通洋支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Siming Branch314311400061江苏射阳农村商业银行四明支行
Hiển thị 1741–1750 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.