CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314311500304 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch | 314311788889 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司东台支行 |
| Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 314311200019 | 江苏昆山农村商业银行股份有限公司滨海支行 |
| Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhu Branch | 314311500013 | 江苏昆山农村商业银行股份有限公司建湖支行 |
| Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu Branch | 314311022010 | 江苏昆山农村商业银行股份有限公司盐都支行 |
| Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch | 314311100010 | 江苏昆山农村商业银行股份有限公司响水支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Chaoyang Branch | 314311400300 | 江苏射阳农村商业银行朝阳分理处 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southeast Branch | 314311000384 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司东南支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Fuyu Branch | 314311400070 | 江苏射阳农村商业银行阜余支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 314311400115 | 江苏射阳农村商业银行城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.