CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Chengbei Branch | 314311784890 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台城北支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Fu'an Branch | 314311784881 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台富安支行 |
| Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggang Branch | 314311100036 | 江苏响水农村商业银行股份有限公司双港支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Sancang Branch | 314311784873 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台三仓支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch | 314311718486 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gewu Branch | 314311000083 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司葛武支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guomeng Branch | 314311000147 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司郭猛支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huankecheng Branch | 314311000552 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司环科城支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangba Branch | 314311000544 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司黄坝支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangzhong Branch | 314311000171 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司冈中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.