CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjian Branch | 314311000464 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司黄尖支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinguo Branch | 314311000235 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司巾帼支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 314311000139 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司龙冈支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 314311000317 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司南洋支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panhuang Branch | 314311000198 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司潘黄支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Louwang Branch | 314311000042 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司楼王支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 314311000278 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司前进支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinnan Branch | 314311000106 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司秦南支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingdun Branch | 314311000585 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司青墩支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 314311000510 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司桃园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.