CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314311000448 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxing Branch | 314311000421 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司五星支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314311000000 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghu District Branch | 314311000350 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司亭湖区支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyou Branch | 314311000251 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司伍佑支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taitou Branch | 314311000528 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司抬头支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314311000569 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch | 314311000286 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新都支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhuang Branch | 314311000075 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司尚庄支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch | 314311000227 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.