CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch | 314311000341 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新洋支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch | 314311000325 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新兴支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch | 314311000536 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司新中支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Branch | 314311000059 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司学富支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandong Branch | 314311000430 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐东支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu District Branch | 314311000243 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐都区支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu Branch | 314311000368 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐渎支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanlong Branch | 314311000180 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐龙支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmalu Branch | 314311000294 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐马路支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 314311000067 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司义丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.