CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangzao Branch314306047182江苏南通农村商业银行股份有限公司姜灶支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyu Branch314306047088江苏南通农村商业银行股份有限公司金余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyu Branch314306047455江苏南通农村商业银行股份有限公司三余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujie Branch314306047254江苏南通农村商业银行股份有限公司五接支行
Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hai'an Branch314306102735江苏昆山农村商业银行股份有限公司海安支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch314306047037江苏南通农村商业银行股份有限公司金西支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314306087160江苏南通农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shinan Branch314306047334江苏南通农村商业银行股份有限公司石南支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshe Branch314306047107江苏南通农村商业银行股份有限公司东社支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314306087143江苏南通农村商业银行股份有限公司城北支行
Hiển thị 1961–1970 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.