CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyu Branch | 314306047502 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司东余支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihua Branch | 314306087194 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司百花支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyao Branch | 314306047367 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司五窑支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyinshan Branch | 314306087276 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司观音山支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinle Branch | 314306047045 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司金乐支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch | 314306087321 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司农场支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qi'an Branch | 314306047383 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司骑岸支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shachang Branch | 314306047439 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司纱场支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxing Branch | 314306047158 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司南兴支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erjia Branch | 314306047061 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司二甲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.