CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiyan Branch | 314306047519 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司海晏支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyu Branch | 314306500278 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司正余支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxia Road Branch | 314306047543 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司金霞路支行 |
| Nantong Rural Commercial Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nandajie Branch | 314306047560 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司南大街支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzha Branch | 314306087241 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司唐闸支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxi Branch | 314306087372 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司天玺支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Branch | 314306087389 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司文峰支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigang Branch | 314306047342 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司石港支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhou Branch | 314306047029 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司通州支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Construction Branch | 314306667799 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司文峰建筑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.