CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuxugang Branch | 314306047617 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司九圩港支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dieshiqiao Branch | 314306047551 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司叠石桥支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxing Branch | 314306047463 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司恒兴支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujing Branch | 314306087071 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司芦泾支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingdong Branch | 314306047262 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司平东支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314306087006 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rengang Branch | 314306087047 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司任港支行 |
| Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenzhong Road Branch | 314306500350 | 江苏海门农村商业银行股份有限公司镇中路支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenqiao Branch | 314306087098 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司陈桥支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sichuan-Hong Kong Branch | 314306047174 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司川港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.