CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjin Branch314306047527江苏南通农村商业银行股份有限公司新金支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohai Branch314306087284江苏南通农村商业银行股份有限公司小海支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch314306300188江苏如东农村商业银行股份有限公司岔河支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbei Branch314306204709江苏如皋农村商业银行股份有限公司场北支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhuang Branch314306203909江苏如皋农村商业银行股份有限公司何庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch314306202205江苏如皋农村商业银行股份有限公司石庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyao Branch314306202504江苏如皋农村商业银行股份有限公司吴窑支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanqiao Branch314306204008江苏如皋农村商业银行股份有限公司袁桥支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Road Branch314306204303江苏如皋农村商业银行股份有限公司中山路支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxi Branch314306047115江苏南通农村商业银行股份有限公司余西支行
Hiển thị 2001–2010 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.