CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314306205505江苏如皋农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Yingbin Branch314306200664江苏如皋农村商业银行股份有限公司长江迎宾支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch314306203304江苏如皋农村商业银行股份有限公司常青支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiali Branch314306203503江苏如皋农村商业银行股份有限公司加力支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rucheng Branch314306204400江苏如皋农村商业银行股份有限公司如城支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonggan Branch314306201000江苏如皋农村商业银行股份有限公司勇敢支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafeng Branch314306667452江苏启东农村商业银行股份有限公司大丰分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hefeng Branch314306667590江苏启东农村商业银行股份有限公司合丰分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dezhi Branch314306667241江苏启东农村商业银行股份有限公司决心支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chabei Branch314306300196江苏如东农村商业银行股份有限公司岔北支行
Hiển thị 2041–2050 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.