CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziwei Branch | 314306667766 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司紫薇支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caobu Branch | 314306300145 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司曹埠支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoqiao Branch | 314306300258 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司潮桥支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaiwan Branch | 314306200568 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司柴湾支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangfang Branch | 314306201807 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司江防支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayuan Branch | 314306201405 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司下原支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 314306205206 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司兴隆支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixin Branch | 314306667233 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司北新支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch | 314306667397 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司二效分理处 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuyuan Community Branch | 314306667731 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司富源社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.