CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiabao Branch | 314306203600 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司夏堡支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 314306204901 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司桃园支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxiu Branch | 314306087039 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司钟秀支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzao Branch | 314306047070 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司袁灶支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazhang Branch | 314306667670 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司巴掌分理处 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 314306667127 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司大兴支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314306667723 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hui'an Branch | 314306667160 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司惠安支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314306667740 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xining Branch | 314306667055 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司西宁分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.