CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai New Town Branch | 314306667581 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司滨海新城支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaxi Branch | 314306087080 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司闸西支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314306667782 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanggang Branch | 314306667645 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司大洋港支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulong Branch | 314306667321 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司久隆支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junan Branch | 314306667372 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司聚南分理处 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qintan Branch | 314306667661 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司秦潭支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 314306667428 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司新安支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiliang Branch | 314306667356 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司志良支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanyu Branch | 314306300387 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司环渔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.