CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyi Branch | 314306667080 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司兴益分理处 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beikan Branch | 314306300073 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司北坎支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314306300459 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jugang Branch | 314306300090 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司掘港支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314306300016 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juzhen Branch | 314306300395 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司苴镇支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdian Branch | 314306300223 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司双甸支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinquan Branch | 314306300506 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司饮泉支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaidong Branch | 314306203802 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司柴东支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingbei Branch | 314306200402 | 江苏如皋农村商业银行股份限公司丁北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.