CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chemahu Branch of Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314306205708 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司车马湖支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314306205804 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314306087268 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyi Branch | 314306047480 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司忠义支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cooperation Branch | 314306667364 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司合作支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huihe Branch | 314306667135 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司惠和支行 |
| Qidong Rural Commercial Bank of Jiangsu Province, Minzhu Branch | 314306667209 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司民主支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxing Branch | 314306667612 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司通兴支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiao Branch | 314306667268 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司圩角支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314306667022 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.