CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifu Branch314306667573江苏启东农村商业银行股份有限公司海复支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huifeng Branch314306667119江苏启东农村商业银行股份有限公司惠丰支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lusi Hechengyuan Branch314306667688江苏启东农村商业银行股份有限公司吕四鹤城苑分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiagang Branch314306667653江苏启东农村商业银行股份有限公司茅家港支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiping Branch314306300346江苏如东农村商业银行股份有限公司石屏支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geshi Branch314306202607江苏如皋农村商业银行股份有限公司葛市支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matang Branch314306204506江苏如皋农村商业银行股份有限公司马塘支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyao Branch314306200904江苏如皋农村商业银行股份有限公司新姚支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai Branch314306087127江苏南通农村商业银行股份有限公司新开支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlian Branch314306047318江苏南通农村商业银行股份有限公司新联支行
Hiển thị 2151–2160 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.