CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yubei Branch | 314306047096 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司余北支行 |
| Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhadong Branch | 314306087063 | 江苏南通农村商业银行股份有限公司闸东支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 314306667549 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司近海支行 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhuang Branch | 314306300320 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司袁庄支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch | 314306203005 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司黄市支行 |
| Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongru Construction Branch | 314306200656 | 江苏如皋农村商业银行股份有限公司中如建筑支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch | 314306667477 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司大同支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifang Branch | 314306667485 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司海防支行 |
| Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingken Branch | 314306667071 | 江苏启东农村商业银行股份有限公司兴垦分理处 |
| Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bingfang Branch | 314306300024 | 江苏如东农村商业银行股份有限公司兵房支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.