CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jinjiangyuan Branch | 314304222114 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金江苑支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Baita Branch | 314304222106 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市白塔支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Danyangmen Branch | 314304222392 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市丹阳门支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Golden City Branch | 314304001131 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金色新城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jintan Branch | 314304222067 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金坛支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Hengshanqiao Branch | 314304000296 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市横山桥支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jincheng Branch | 314304222083 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Fangqian Branch | 314304000124 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市坊前支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Huayuan Branch | 314304001096 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市花园支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Buyi Branch | 314304000374 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市卜弋支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.