CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Damingcheng Branch314304011042江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市大名城支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Huangli Branch314304000438江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市湟里支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Benniu Branch314304000358江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市奔牛支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Banshang Branch314304000132江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市坂上支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Daixi Branch314304000261江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市戴溪支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dong'an Branch314304000446江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市东安支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Feilongqiao Branch314304001123江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市飞龙桥支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Huashan Branch314304222413江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市花山支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Huaxing Branch314304222333江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市华兴支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jindong Branch314304222376江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金东支行
Hiển thị 2231–2240 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.