CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jiuli Branch314304000366江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市九里支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Antou Branch314304222456江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市岸头支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Anjia Branch314304011180江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市安家支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Chunjiang Branch314304011122江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市春江支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Cuiqiao Branch314304000253江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市崔桥支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Beigang Branch314304001045江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市北港支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Heping Road Branch314304001262江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市和平路支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Huayuan Street Branch314304000495江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市花园街支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jinxi Branch314304222472江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金西支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Juhu Road Branch314304000500江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市聚湖路支行
Hiển thị 2241–2250 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.