CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Juqian Street Branch314304001211江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市局前街支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Caoqiao Branch314304000069江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市漕桥支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Village Branch314304000454江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市村前支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Furong Branch314304000307江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市芙蓉支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Houyu Branch314304000411江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市厚余支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314304083014江苏江南农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Chang'an Jiayuan Branch314304021894江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市长安家园支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Chengxi Branch314304001053江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市城西支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Olympic Sports Branch314304011227江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市奥体支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dengguan Branch314304222317江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市登冠支行
Hiển thị 2251–2260 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.