CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Hehuayuan Branch | 314304000841 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市荷花苑支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Chashan Branch | 314304001287 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市茶山支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou University Town Branch | 314304000575 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市大学城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dongfang Branch | 314304001391 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市东方支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Huacheng Branch | 314304222384 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市华城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 314304099999 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司(不对外) |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dengcheng Branch | 314304000778 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市灯城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jianchang Branch | 314304222309 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市建昌支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jinhong Branch | 314304222368 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金虹支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jinxing Branch | 314304001174 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市金星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.