CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jiaze Branch | 314304000462 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市嘉泽支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jianhu Branch | 314304000663 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市剑湖支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jingchuan Branch | 314304001166 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市荆川支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jiulong Branch | 314304001300 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市九龙支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Lyushu Branch | 314304011171 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市吕墅支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Guotai Branch | 314304000606 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市国泰支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wandu Mall Branch | 314304001238 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市万都商城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Nantang Branch | 314304222171 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市南汤支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Luoyang Branch | 314304000270 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市洛阳支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Lujiaxiang Branch | 314304000190 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市卢家巷支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.