CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Panjia Branch | 314304000052 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市潘家支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Shetou Branch | 314304222198 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市社头支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xiyang Branch | 314304222260 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市西阳支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Qianhuang Branch | 314304000028 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市前黄支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wansui Branch | 314304011278 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市万绥支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wuyi Road Branch | 314304000591 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市武宜路支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Tangzhuang Branch | 314304011202 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市汤庄支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Tangqiao Branch | 314304000671 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市塘桥支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Longcheng Branch | 314304011139 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市龙成支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xigang Branch | 314304222227 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市西岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.