CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Tongjiang Road Branch | 314304000487 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市通江路支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Nanxiashu Branch | 314304000157 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市南夏墅支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xilin Branch | 314304001061 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市西林支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dongqing Branch | 314304000702 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市东青支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Guanghua Road Branch | 314304001334 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市光华路支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Shimao Xiangxiang Lake Branch | 314304011155 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市世茂香槟湖支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Tai (San Ge) Branch | 314304000559 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市太(三鬲)支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wuye Branch | 314304222147 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市五叶支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Nanzhai Branch | 314304000077 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市南宅支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Mahang Branch | 314304000173 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市马杭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.