CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Niutang Branch314304000181江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市牛塘支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Sanjing Branch314304011034江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市三井支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Sanhekou Branch314304000331江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市三河口支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Cultural Palace Branch314304001203江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市文化宫支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch314304000010江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市武进支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Qingshanqiao Branch314304000340江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市青山桥支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Lihe Branch314304000382江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市礼河支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Puhe Branch314304011235江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市浦河支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xiaxi Branch314304000420江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市夏溪支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Taoxi Branch314304222202江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市洮西支行
Hiển thị 2331–2340 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.