CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Longhutang Branch314304011067江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市龙虎塘支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Qinye Branch314304001107江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市勤业支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Tianning Branch314304001012江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市天宁支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xiaohe Branch314304011243江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市小河支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xixiashu Branch314304011219江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市西夏墅支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Rulin Branch314304222155江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市儒林支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Luocun Branch314304222251江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市罗村支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Luoxi Branch314304011198江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市罗溪支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Taicun Branch314304000518江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市泰村支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Nandu Branch314304000403江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市南都支行
Hiển thị 2321–2330 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.