CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xiaonanmen Branch | 314304222430 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市小南门支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wuxing Branch | 314304001115 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市五星支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin High-tech Zone Branch | 314304000165 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市武进高新区支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Taihu Road Branch | 314304011083 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市太湖路支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Lijia Branch | 314304000108 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市礼嘉支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Menghe Branch | 314304011260 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市孟河支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Henglin Town South Branch | 314304000655 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市横林镇南支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Runde Peninsula Branch | 314304001199 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市润德半岛支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Maolu Branch | 314304222278 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市茅麓支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Tsinghua Park Branch | 314304222421 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市清华园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.