CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Miaoqiao Branch | 314304000204 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市庙桥支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Shuibei Branch | 314304222139 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市水北支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Nanzhou Garden Branch | 314304222405 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市南洲花园支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Nantang Branch | 314304000614 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市南塘支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Qinglong Branch | 314304001318 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市青龙支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Weicun Branch | 314304011147 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市魏村支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Sijiqing Branch | 314304000735 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市四季青支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xinqiao Branch | 314304011091 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市新桥支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Daitou Branch | 314304381186 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市埭头支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xinzha Branch | 314304001029 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市新闸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.