CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yuhewan Garden Branch | 314304001342 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市御河湾花园支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Pingqiao Branch | 314304381233 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市平桥支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Chengzhong Branch | 314304381485 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市城中支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Hongkou Branch | 314304381178 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市泓口支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Jinxiu Branch | 314304381612 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市锦绣支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Yanshan Branch | 314304381581 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市燕山支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xin'an Branch | 314304000315 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市新安支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yaoguan Branch | 314304000237 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市遥观支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Chating Branch | 314304381241 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市茶亭支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Hengjian Branch | 314304381225 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市横涧支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.