CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yanling Road Branch | 314304001367 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市延陵路支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhongtian Mingyuan Branch | 314304000583 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市中天名园支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhongwu Branch | 314304001254 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市中吴支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yonghong Branch | 314304001140 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市永红支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Beidajie Branch | 314304381549 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市北大街支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Chengnan Branch | 314304381135 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市城南支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Gudu Branch | 314304381276 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市古渎支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Houliu Branch | 314304381209 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市后六支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Kunlun Branch | 314304381557 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市昆仑支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhulin Branch | 314304222325 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市朱林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.