CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Daibu Branch | 314304381217 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市戴埠支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Shangpei Branch | 314304381321 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市上沛支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yuncun Branch | 314304000085 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市运村支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch | 314304011018 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市新北支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Zhoucheng Branch | 314304381444 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市周城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Tianmu Road Branch | 314304381573 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市天目路支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xueyan Branch | 314304000044 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市雪堰支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch | 314304001088 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市钟楼支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yejin Branch | 314304001037 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市冶金支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Nandu Branch | 314304381372 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市南渡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.