CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xuebu Branch | 314304222243 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市薛埠支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Houzhou Branch | 314304381364 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市后周支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Shezhu Branch | 314304381436 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市社渚支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang City Chumiao Branch | 314304381284 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市绸缪支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Yaotang Branch | 314304222163 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市尧塘支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Xinglong Street Branch | 314304000647 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市兴隆街支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou West Taihu Science and Technology Branch | 314304000809 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州西太湖科技支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Licheng Branch | 314304381127 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市溧城支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Tianmu Lake Branch | 314304381250 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市天目湖支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Zhuji Branch | 314304381356 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市竹箦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.