CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Xiyuan Branch | 314304381604 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市西苑支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhiqian Branch | 314304222219 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市指前支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Qianma Branch | 314304381292 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市前马支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Shangxing Branch | 314304381313 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市上兴支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhengping Branch | 314304000093 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市政平支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Jiuxian Branch | 314304381389 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市旧县支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Pingfeng Branch | 314304381629 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市屏峰支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Qing'an Branch | 314304381143 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司溧阳市清安支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Zhenglu Branch | 314304000288 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市郑陆支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangsu Zhongguancun Science and Technology Branch | 314304381397 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司江苏中关村科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.