CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch | 314312388886 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司靖江支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 314313101689 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司兴化支行 |
| Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 314312810004 | 江苏常熟农村商业银行股份有限公司泰州分行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaogang Branch | 314312805205 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司高港支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimi Branch | 314313223018 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司白米支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314313216019 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suchen Branch | 314313220010 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司苏陈支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangchang Branch | 314313232027 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司仓场分理处 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunliang Branch | 314313205010 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司运粮支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314313237025 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.