CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglin Branch | 314313225013 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司洪林支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jijiang Branch | 314312300262 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司骥江支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingtai Branch | 314313230015 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司兴泰支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangmu Branch | 314313206012 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司张沐支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasi Branch | 314313210014 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司大泗支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafeng Branch | 314313221012 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司大冯支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changli Branch | 314312300238 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司长里支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 314312300123 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司滨江支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch | 314313228014 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司桥头支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch | 314313202011 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司仲院支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.