CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Park Branch | 314312300383 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司城南园区支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuang Branch | 314313233013 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司马庄支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch | 314313237041 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司东大街支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotang Branch | 314313216043 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司罗塘分理处 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gutian Branch | 314313239037 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司古田分理处 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangshi Branch | 314313218016 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司王石支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangxu Branch | 314313217013 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司梁徐支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihua Branch | 314313235011 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司里华支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajue Branch | 314312300061 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司大觉支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch | 314312300107 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司孤山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.