CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxi Branch314313236014江苏姜堰农村商业银行股份有限公司淤溪支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch314312300158江苏靖江农村商业银行股份有限公司东兴支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kashiwagi Branch314312300115江苏靖江农村商业银行股份有限公司柏木支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Park Branch314312300391江苏靖江农村商业银行股份有限公司城北园区支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiduo Branch314313207023江苏姜堰农村商业银行股份有限公司梅垛分理处
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houhe Branch314312300211江苏靖江农村商业银行股份有限公司侯河支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qintong Branch314313229017江苏姜堰农村商业银行股份有限公司溱潼支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiyu Branch314313219020江苏姜堰农村商业银行股份有限公司太宇分理处
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yedian Branch314313232019江苏姜堰农村商业银行股份有限公司叶甸支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huifeng Branch314312300140江苏靖江农村商业银行股份有限公司惠丰支行
Hiển thị 2461–2470 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.