CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jishi Branch | 314312300088 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司季市支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch | 314313234016 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司港口支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314313240027 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangduo Branch | 314313201016 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司蒋垛支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiguan Branch | 314313208018 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司蔡官支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314313200013 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongda Branch | 314313239012 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司通达支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314313200021 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renminqiao Branch | 314313216035 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司人民桥支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengao Branch | 314313226016 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司沈高支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.