CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihuang Branch | 314313216027 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司石黄分理处 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 314312300070 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司长安支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunyi Branch | 314312300045 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司敦义支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangyang Branch | 314313222015 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司罡杨支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch | 314313207015 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司张甸支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314313219011 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gugao Branch | 314313203014 | 江苏姜堰农村商业银行股份有限公司顾高支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jidong Branch | 314312300279 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司季东分理处 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongguang Branch | 314312300182 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司红光支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuqiao Branch | 314312300037 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司土桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.