CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingcheng Branch314312300246江苏靖江农村商业银行股份有限公司靖城支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Park Branch314312303336江苏靖江农村商业银行股份有限公司江阴园区支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center (limited to banknotes and fund business)314312300004江苏靖江农村商业银行股份有限公司清算中心(限银票及资金业务)
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Park Branch314312300053江苏靖江农村商业银行股份有限公司新港园区支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhuang Branch314312400056江苏泰兴农村商业银行股份有限公司胡庄支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quxia Branch314312400249江苏泰兴农村商业银行股份有限公司曲霞支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch314312400152江苏泰兴农村商业银行股份有限公司溪桥支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch314312300166江苏靖江农村商业银行股份有限公司太和支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch314312300096江苏靖江农村商业银行股份有限公司团结支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314312400101江苏泰兴农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 2491–2500 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.