CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Laodong Middle Road Branch314304001279江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市劳动中路支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Baizhang Branch314304011114江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市百丈支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dongdai Branch314304001070江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市东岱支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Henglin Branch314304000229江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市横林支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Lanling Branch314304001295江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市兰陵支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Changmao Center Branch314304011026江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市长贸中心支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Diaozhuang Branch314304001220江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市雕庄支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Dongfengqiao Branch314304000212江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市东风桥支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Jiaoxi Branch314304000323江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市焦溪支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Economic Development Zone Branch314304000245江苏江南农村商业银行股份有限公司常州市经济开发区支行
Hiển thị 2271–2280 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.