CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhu Branch | 314312400388 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司珊瑚支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxiang Branch | 314312400482 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司横巷分理处 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch | 314312400216 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司新市支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Branch | 314312400265 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司常周支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314312400224 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengduo Branch | 314312400466 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司横垛支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixin Branch | 314312400128 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司北新支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guxi Branch | 314312400290 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司古溪支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhong Branch | 314312400440 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司苏中支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoye Branch | 314312400089 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司老叶支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.