CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yupo Branch | 314312300295 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司渔婆分理处 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch | 314312400407 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司桥东支行 |
| Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314312311184 | 江苏靖江农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch | 314312400423 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司东苑分理处 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 314312400169 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司虹桥支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangqiao Branch | 314312400337 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司黄桥支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxing Branch | 314312400185 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司天星分理处 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangling Branch | 314312400281 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司广陵支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaodang Branch | 314312400273 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司焦荡支行 |
| Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Construction Branch | 314312400499 | 江苏泰兴农村商业银行股份有限公司襟江建筑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.