CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianqinyuan Branch314312300254江苏靖江农村商业银行股份有限公司莲沁苑分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Branch314312400370江苏泰兴农村商业银行股份有限公司长生支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengci Branch314312300203江苏靖江农村商业银行股份有限公司生祠支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taixing Branch314312410006江苏靖江农村商业银行股份有限公司泰兴支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin North Road Branch314312300300江苏靖江农村商业银行股份有限公司人民北路支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314312300012江苏靖江农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchen Branch314312400144江苏泰兴农村商业银行股份有限公司刘陈支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314312400458江苏泰兴农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gensi Branch314312400072江苏泰兴农村商业银行股份有限公司根思支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongqiao Branch314312400030江苏泰兴农村商业银行股份有限公司孔桥支行
Hiển thị 2531–2540 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.