CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch314313100527江苏兴化农村商业银行股份有限公司兴城支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch314313100053江苏兴化农村商业银行股份有限公司永丰支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch314313100211江苏兴化农村商业银行股份有限公司利民支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangguo Branch314313100447江苏兴化农村商业银行股份有限公司张郭支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoshan Branch314313100391江苏兴化农村商业银行股份有限公司茅山支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hechen Branch314313100037江苏兴化农村商业银行股行有限公司合陈支行
Suzhou Rural Commercial Bank Jiangyan Branch314313200329苏州农村商业银行姜堰支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenlun Branch314313100342江苏兴化农村商业银行股份有限公司沈伦支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoufen Branch314313100182江苏兴化农村商业银行股份有限公司周奋支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank New District Technology Branch314313100594江苏兴化农村商业银行新区科技支行
Hiển thị 2621–2630 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.