CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Rural Commercial Bank Taizhou Branch | 314312890394 | 苏州农村商业银行泰州分行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Small and Micro Enterprise Branch | 314313100551 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司小微企业专营支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinduo Branch | 314313100088 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司新垛支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushiyuan Branch | 314313100650 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司竹石园支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch | 314313100199 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司中堡支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagou Branch | 314313100174 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司沙沟支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taozhuang Branch | 314313100375 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司陶庄支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoyang Branch | 314313100254 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司昭阳支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouzhuang Branch | 314313100414 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司周庄支行 |
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhu Branch | 314313100300 | 江苏兴化农村商业银行股份有限公司林湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.